Xu hướng của cộng đồng
MãGiá & chgVốn hóa
MãGiá trị vốn hóa thị trường/Giá
MãGiá & chgNhân viên
MãNhân viên/Giá
Hôm nay
NGEXNGEx Minerals Ltd.
Thực tế
−0.10
USD
Ước tính
−0.03
USD
Hôm nay
MAUMontage Gold Corp.
Thực tế
−0.01
USD
Ước tính
−0.03
USD
Ngày mai
PTNRPartner Communications Co. Ltd.
Thực tế
—
Ước tính
—
17 thg 11
SFGSphera Franchise Group SA
Thực tế
—
Ước tính
0.06
USD
17 thg 11
CRPRJames Cropper plc
Thực tế
—
Ước tính
—
17 thg 11
POLRPolar Capital Holdings Plc
Thực tế
—
Ước tính
0.29
USD
17 thg 11
JDCJDC Group AG
Thực tế
—
Ước tính
—
17 thg 11
ASCASOS Plc
Thực tế
—
Ước tính
−0.16
USD
Xem thêm sự kiện
Xu hướng của cộng đồng
MãGiá & chgVốn hóa
MãGiá trị vốn hóa thị trường/Giá
MãGiá & chgTVL
MãTVL/Giá
MãGiá & chgNăng suất
MãLợi suất/Giá
MãGiá & chgNăng suất
MãLợi suất/Giá
R
US75102XAC02
Raizen Fuels Finance SA 6.95% 05-MAR-2054Lợi suất đến khi đáo hạn
8.81%
Ngày đáo hạn
5 thg 3, 2054
R
US75102XAB29
Raizen Fuels Finance SA 6.45% 05-MAR-2034Lợi suất đến khi đáo hạn
8.74%
Ngày đáo hạn
5 thg 3, 2034
R
US75102XAF33
Raizen Fuels Finance SA 6.25% 08-JUL-2032Lợi suất đến khi đáo hạn
8.69%
Ngày đáo hạn
8 thg 7, 2032
R
RDS5763618
Raizen Fuels Finance SA 6.45% 05-MAR-2034Lợi suất đến khi đáo hạn
8.68%
Ngày đáo hạn
5 thg 3, 2034
P
US71654QDD16
Petroleos Mexicanos 7.69% 23-JAN-2050Lợi suất đến khi đáo hạn
8.61%
Ngày đáo hạn
23 thg 1, 2050
PEMX5055132
Petroleos Mexicanos 6.95% 28-JAN-2060Lợi suất đến khi đáo hạn
8.61%
Ngày đáo hạn
28 thg 1, 2060
R
RDS5763620
Raizen Fuels Finance SA 6.95% 05-MAR-2054Lợi suất đến khi đáo hạn
8.60%
Ngày đáo hạn
5 thg 3, 2054
R
RDS6011783
Raizen Fuels Finance SA 6.7% 25-FEB-2037Lợi suất đến khi đáo hạn
8.59%
Ngày đáo hạn
25 thg 2, 2037
R
RDS6112260
Raizen Fuels Finance SA 6.25% 08-JUL-2032Lợi suất đến khi đáo hạn
8.59%
Ngày đáo hạn
8 thg 7, 2032
R
RDS5892356
Raizen Fuels Finance SA 5.7% 17-JAN-2035Lợi suất đến khi đáo hạn
8.57%
Ngày đáo hạn
17 thg 1, 2035
US71654QCC4
Petroleos Mexicanos 6.75% 21-SEP-2047Lợi suất đến khi đáo hạn
8.55%
Ngày đáo hạn
21 thg 9, 2047
Xem thêm trái phiếu
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
MãLợi suất đến khi đáo hạnPhiếu giảm giá
MãPhiếu giảm giá/YTM
MãLợi suất đến khi đáo hạnPhiếu giảm giá
MãPhiếu giảm giá/YTM
Xu hướng của cộng đồng
MãGiá & chgTổng lợi nhuận NAV 1N
MãTổng lợi nhuận NAV 1N/Giá
MãGiá & chgTỷ lệ cổ tức FWD
MãTỷ suất cổ tức FWD/Giá